ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
趿拉板儿
Bảng phân tích âm vị 趿
Tā
Guốc gỗ; guốc
没有帮而只有襻儿的木底鞋也叫呱哒板儿
Từ tiếng Việt gần nghĩa
tā
趿
lā
拉
bǎn
板
ér
儿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép