Bản dịch của từ 跁 trong tiếng Việt
跁
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bà | ㄅㄚˋ | b | a | thanh huyền |
跁 (Tính từ)
【bà】
01
Khúm núm, cúi mọp (hành vi nhu nhược, phục tùng)
蹲伏
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ngồi xổm
蹲下
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【bà】【ㄅㄚˋ】【BẢ】
- Các biến thể:
- 爬, 矲, 𧿏
- Hình thái radical:
- ⿰⻊巴
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一フ丨一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
欛
伯
霸
爸
垻
䥯
罢
㶚
䩻
灞
弝
矲
烰
瓟
䩝
褜
䛌
麃
匏
爮
袌
庖
㚿
軳
趿
蹣
䠰
䟮
蹆
䠦
䟘
蹽
踢
跬
跚
踗
萝
秹
唭
副
梞
豚
捴
聇
铜
聆
㸹
乿
