Bản dịch của từ 跂 trong tiếng Việt

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

(Danh từ)

01

Ngón chân thừa

多出的脚趾

Ví dụ
02

Dáng sâu bò; kiểu sâu bò

形容虫子爬行

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Động từ)

01

Kiễng chân; nhón chân

抬起脚后跟站着

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

跂
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˊ, ㄑㄧˋ】【KÌ】
Các biến thể:
呮, 枝, 歧, 𧿍, 𩨝, 𢺵
Hình thái radical:
⿰,⻊,支
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一一丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép