Bản dịch của từ 跂仰 trong tiếng Việt
跂仰
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qì | ㄑㄧˊ | q | i | thanh sắc |
跂仰 (Động từ)
【qí yǎng】
01
Kính ngưỡng, tôn kính; ngưỡng mộ (hành động nhìn lên, tỏ lòng kính trọng)
钦仰;想慕。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 跂仰
qí
跂
yǎng
仰
Các từ liên quan
跂予望之
跂伫
跂向
仰不剌叉
仰不愧天
仰之弥高
仰事俛畜
- Bính âm:
- 【qì】【ㄑㄧˊ, ㄑㄧˋ】【KÌ】
- Các biến thể:
- 呮, 枝, 歧, 𧿍, 𩨝, 𢺵
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,支
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一一丨フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
釮
疧
䄢
㟚
崎
棊
簯
簱
褀
鯕
萁
臍
䭫
稽
諬
䉝
䎢
启
䏿
啔
䡔
啟
㠱
玘
躕
䠕
䠝
躏
踣
䟹
跹
跖
踽
躌
蹀
踻
蚵
䝙
盕
啖
䤚
﨡
粜
䛃
铣
盛
婠
殻
跂訾
踶跂
跂坐
跂跂
跂想
跂踵
跂望
