Bản dịch của từ 跂向 trong tiếng Việt

跂向

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

跂向 (Động từ)

qí xiàng
01

Ngưỡng mộ; khao khát, hướng tới (cảm thấy kính trọng và mong muốn được gần hoặc đạt tới)

仰慕,向往。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 跂向

xiàng

Các từ liên quan

跂予望之
跂仰
跂伫
向上
向上一路
向上兼容
向下
向中
跂
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˊ, ㄑㄧˋ】【KÌ】
Các biến thể:
呮, 枝, 歧, 𧿍, 𩨝, 𢺵
Hình thái radical:
⿰,⻊,支
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一一丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép