Bản dịch của từ 跂坐 trong tiếng Việt

跂坐

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

跂坐 (Động từ)

qì zuò
01

Ngồi trên cao

垂足而坐。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 跂坐

zuò

跂
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˊ, ㄑㄧˋ】【KÌ】
Các biến thể:
呮, 枝, 歧, 𧿍, 𩨝, 𢺵
Hình thái radical:
⿰,⻊,支
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一一丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép