Bản dịch của từ 跂息 trong tiếng Việt
跂息
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qì | ㄑㄧˊ | q | i | thanh sắc |
跂息 (Động từ)
【qí xī】
01
Một loại sâu, côn trùng (theo chữ ‘跂’通“蚑”) — chỉ những con sâu, giun, côn trùng nhỏ
1.跂,通“蚑”。指虫豸之类。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chạy nhanh đến mức thở hổn hển, thở dốc (chỉ trạng thái người chạy vội, mệt nhọc)
2.跂,通“蚑”。谓奔走得气喘吁吁。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 跂息
qí
跂
xī
息
Các từ liên quan
跂予望之
跂仰
跂伫
息事
息事宁人
息交
息交绝游
息人
- Bính âm:
- 【qì】【ㄑㄧˊ, ㄑㄧˋ】【KÌ】
- Các biến thể:
- 呮, 枝, 歧, 𧿍, 𩨝, 𢺵
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,支
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一一丨フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
釮
疧
䄢
㟚
崎
棊
簯
簱
褀
鯕
萁
臍
䭫
稽
諬
䉝
䎢
启
䏿
啔
䡔
啟
㠱
玘
躕
䠕
䠝
躏
踣
䟹
跹
跖
踽
躌
蹀
踻
蚵
䝙
盕
啖
䤚
﨡
粜
䛃
铣
盛
婠
殻
跂訾
踶跂
跂坐
跂跂
跂想
跂踵
跂望
