Bản dịch của từ 跂步 trong tiếng Việt

跂步

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

跂步 (Động từ)

qí bù
01

Nhón gót, nhón chân bước đi; chỉ bước đi quãng rất ngắn (từ Hán‑Việt: = khư/khư nhón)

举步。比喻短距离。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 跂步

Các từ liên quan

跂予望之
跂仰
跂伫
跂
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˊ, ㄑㄧˋ】【KÌ】
Các biến thể:
呮, 枝, 歧, 𧿍, 𩨝, 𢺵
Hình thái radical:
⿰,⻊,支
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一一丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép