Bản dịch của từ 跂耸 trong tiếng Việt

跂耸

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

跂耸 (Động từ)

qí sǒng
01

Chót vót, kiễng chân mà ngẩng đầu (nghĩa bóng: kính phục, ao ước hướng tới)

踮脚举首。喻敬仰向往。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 跂耸

sǒng

Các từ liên quan

跂予望之
跂仰
跂伫
耸人听闻
耸企
耸体
耸入云霄
耸出
跂
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˊ, ㄑㄧˋ】【KÌ】
Các biến thể:
呮, 枝, 歧, 𧿍, 𩨝, 𢺵
Hình thái radical:
⿰,⻊,支
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一一丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép