Bản dịch của từ 跂脚 trong tiếng Việt

跂脚

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

跂脚 (Động từ)

qí jiǎo
01

Khập khiễng, đi què (chân không bước bình thường)

1.瘸腿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chổng/đứng bằng mũi bàn chân; nhón chân (để với cao hoặc nhìn xa)

2.跷起脚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 跂脚

jiǎo

Các từ liên quan

跂予望之
跂仰
跂伫
脚上
脚下
脚下人
脚不沾地
脚不点地
跂
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˊ, ㄑㄧˋ】【KÌ】
Các biến thể:
呮, 枝, 歧, 𧿍, 𩨝, 𢺵
Hình thái radical:
⿰,⻊,支
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一一丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép