Bản dịch của từ 跂蠕 trong tiếng Việt

跂蠕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

跂蠕 (Danh từ)

qí rú
01

Chỉ các loài sâu, giun bò chậm; những côn trùng hoặc động vật nhỏ trườn như giun (chữ = 」 chỉ sâu bọ)

指爬行蠕动的虫类。跂,通“蚑”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 跂蠕

Các từ liên quan

跂予望之
跂仰
跂伫
蠕动
蠕变
蠕形动物
蠕活
蠕簇
跂
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˊ, ㄑㄧˋ】【KÌ】
Các biến thể:
呮, 枝, 歧, 𧿍, 𩨝, 𢺵
Hình thái radical:
⿰,⻊,支
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一一丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép