Bản dịch của từ 跂行喘息 trong tiếng Việt

跂行喘息

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

跂行喘息 (Động từ)

qí xíng chuǎn xī
01

Đi khập khiễng, bước đi khó nhọc; thở gấp, hụt hơi (kết hợp ý nghĩa: vừa lê bước vừa thở dốc)

同“跂行喙息”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 跂行喘息

xíng

chuǎn

Các từ liên quan

跂予望之
跂仰
跂伫
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
喘不过气来
喘吁吁
息事
息事宁人
息交
息交绝游
息人
跂
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˊ, ㄑㄧˋ】【KÌ】
Các biến thể:
呮, 枝, 歧, 𧿍, 𩨝, 𢺵
Hình thái radical:
⿰,⻊,支
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一一丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép