Bản dịch của từ 跂趾 trong tiếng Việt
跂趾
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qì | ㄑㄧˊ | q | i | thanh sắc |
跂趾 (Động từ)
【qí zhǐ】
01
Chổng gót, nhón gót (đứng nhón lên bằng mũi chân, gót nâng cao)
踮起脚跟。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 跂趾
qí
跂
zhǐ
趾
Các từ liên quan
跂予望之
跂仰
跂伫
趾业
趾爪
趾甲
趾离
趾绊
- Bính âm:
- 【qì】【ㄑㄧˊ, ㄑㄧˋ】【KÌ】
- Các biến thể:
- 呮, 枝, 歧, 𧿍, 𩨝, 𢺵
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,支
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一一丨フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
釮
疧
䄢
㟚
崎
棊
簯
簱
褀
鯕
萁
臍
䭫
稽
諬
䉝
䎢
启
䏿
啔
䡔
啟
㠱
玘
躕
䠕
䠝
躏
踣
䟹
跹
跖
踽
躌
蹀
踻
蚵
䝙
盕
啖
䤚
﨡
粜
䛃
铣
盛
婠
殻
跂訾
踶跂
跂坐
跂跂
跂想
跂踵
跂望
