Bản dịch của từ 跃炉 trong tiếng Việt
跃炉
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuè | ㄩㄝˋ | y | ue | thanh huyền |
跃炉 (Động từ)
【yuè lú】
01
Đó là một phép ẩn dụ để nghĩ rằng một người có khả năng và mong muốn thể hiện hoặc tìm kiếm sự giúp đỡ (thường có nghĩa là hung hăng và muốn được chú ý).
喻自以为能,急于求用。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 跃炉
yuè
跃
lú
炉
Các từ liên quan
跃冶
跃动
跃升
跃厉
跃圈
炉丁
炉亭
炉先生
炉具
炉冶
- Bính âm:
- 【yuè】【ㄩㄝˋ】【DƯỢC】
- Các biến thể:
- 躍
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,夭
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一ノ一ノ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㬦
蚏
恱
嬳
㹊
擽
粵
岄
䢲
刖
㭾
籰
蹯
踵
踯
跙
踡
䠘
䟠
蹣
䟯
䠀
趽
䠬
硍
珳
啢
聉
掅
萢
莾
䴕
培
脭
秳
捧
活跃
踊跃
跳跃
飞跃
雀跃
跃升
跃然
跃居
一跃
跃进
