Bản dịch của từ 跃然纸上 trong tiếng Việt
跃然纸上
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuè | ㄩㄝˋ | y | ue | thanh huyền |
跃然纸上 (Thành ngữ)
【yuè rán zhǐ shàng】
01
Hiện lên sống động trên trang giấy; diễn tả một cách sinh động (bằng văn bản, hội họa, v.v.)
跃然纸上(成语)生动地表现出来(以写作、绘画等方式)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hiện lên sống động trên trang giấy
显着地脱颖而出
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 跃然纸上
yuè
跃
rán
然
zhǐ
纸
shàng
上
Các từ liên quan
跃冶
跃动
跃升
跃厉
跃圈
然不
然且
然乃
然信
然则
纸上空谈
纸上语
纸上谈兵
纸上谭兵
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
- Bính âm:
- 【yuè】【ㄩㄝˋ】【DƯỢC】
- Các biến thể:
- 躍
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,夭
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一ノ一ノ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㬦
蚏
恱
嬳
㹊
擽
粵
岄
䢲
刖
㭾
籰
蹯
踵
踯
跙
踡
䠘
䟠
蹣
䟯
䠀
趽
䠬
硍
珳
啢
聉
掅
萢
莾
䴕
培
脭
秳
捧
活跃
踊跃
跳跃
飞跃
雀跃
跃升
跃然
跃居
一跃
跃进
