Bản dịch của từ 跃立 trong tiếng Việt
跃立
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuè | ㄩㄝˋ | y | ue | thanh huyền |
跃立 (Động từ)
【yuè lì】
01
(tiếng Trung cổ) nhảy lên và đứng lên; đứng cao và ngẩng cao đầu (thường được sử dụng trong văn viết hoặc tiếng Trung cổ)
犹跃居。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 跃立
yuè
跃
lì
立
Các từ liên quan
跃冶
跃动
跃升
跃厉
跃圈
立业
立业安邦
立主
立义
- Bính âm:
- 【yuè】【ㄩㄝˋ】【DƯỢC】
- Các biến thể:
- 躍
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,夭
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一ノ一ノ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㬦
蚏
恱
嬳
㹊
擽
粵
岄
䢲
刖
㭾
籰
蹯
踵
踯
跙
踡
䠘
䟠
蹣
䟯
䠀
趽
䠬
硍
珳
啢
聉
掅
萢
莾
䴕
培
脭
秳
捧
活跃
踊跃
跳跃
飞跃
雀跃
跃升
跃然
跃居
一跃
跃进
