Bản dịch của từ 跃舞 trong tiếng Việt
跃舞
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuè | ㄩㄝˋ | y | ue | thanh huyền |
跃舞 (Động từ)
【yuè wǔ】
01
Nhảy múa, tay chân vung vẩy (tả trạng thái vui sướng, phấn khích)
犹言手舞足蹈。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 跃舞
yuè
跃
wǔ
舞
Các từ liên quan
跃冶
跃动
跃升
跃厉
跃圈
舞会
舞伴
舞佾
舞兽
舞凤
- Bính âm:
- 【yuè】【ㄩㄝˋ】【DƯỢC】
- Các biến thể:
- 躍
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,夭
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一ノ一ノ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㬦
蚏
恱
嬳
㹊
擽
粵
岄
䢲
刖
㭾
籰
蹯
踵
踯
跙
踡
䠘
䟠
蹣
䟯
䠀
趽
䠬
硍
珳
啢
聉
掅
萢
莾
䴕
培
脭
秳
捧
活跃
踊跃
跳跃
飞跃
雀跃
跃升
跃然
跃居
一跃
跃进
