Bản dịch của từ 跃鲤 trong tiếng Việt

跃鲤

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋyuethanh huyền

跃鲤 (Thành ngữ)

yuè lǐ
01

典故名跃鲤指传说中涌泉出鱼常产双鲤的奇异事件见于后汉书·列女传·姜诗妻》,常用来指奇迹般的丰饶与异事

传说汉代孝子姜诗母嗜鱼脍,诗夫妇常力作供脍,舍侧忽有涌泉,味如江水,每旦辄出双鲤鱼。事见《后汉书.列女传.姜诗妻》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 跃鲤

yuè

Các từ liên quan

跃冶
跃动
跃升
跃厉
跃圈
鲤书
鲤子
鲤对
鲤庭
鲤簰
跃
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【DƯỢC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⻊,夭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一ノ一ノ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép