Bản dịch của từ 跃鳞 trong tiếng Việt
跃鳞
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuè | ㄩㄝˋ | y | ue | thanh huyền |
跃鳞 (Động từ)
【yuè lín】
01
Là ẩn dụ chỉ người cần cù, dám nghĩ dám làm (nhảy: nhảy; vảy: vảy cá, gắn với việc nhảy lên khỏi mặt nước và thể hiện sức sống)
3.比喻人奋发有为。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chỉ hành động cá bơi nhảy, vảy cá tung lên khi quẫy; (miêu tả) cá bật nhảy, vẩy nước
1.指鱼游动。
Ví dụ
03
Chỉ những con cá đang bơi (những cá đang vẫy, bơi lội)
2.指游动的鱼。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 跃鳞
yuè
跃
lín
鳞
Các từ liên quan
跃冶
跃动
跃升
跃厉
跃圈
鳞亚
鳞介
鳞伤
鳞僮
鳞光
- Bính âm:
- 【yuè】【ㄩㄝˋ】【DƯỢC】
- Các biến thể:
- 躍
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,夭
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一ノ一ノ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㬦
蚏
恱
嬳
㹊
擽
粵
岄
䢲
刖
㭾
籰
蹯
踵
踯
跙
踡
䠘
䟠
蹣
䟯
䠀
趽
䠬
硍
珳
啢
聉
掅
萢
莾
䴕
培
脭
秳
捧
活跃
踊跃
跳跃
飞跃
雀跃
跃升
跃然
跃居
一跃
跃进
