Bản dịch của từ 跄 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiàng

ㄑㄧㄤqiangthanh ngang

(Tính từ)

qiàng
01

Nhẹ nhàng; lễ phép

跄跄

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Tính từ)

qiàng
01

Loạng choạng

跄踉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

跄
Bính âm:
【qiàng】【ㄑㄧㄤ, ㄑㄧㄤˋ】【THƯƠNG】
Các biến thể:
蹌, 蹡, 𦭠, 𦭫
Hình thái radical:
⿰,⻊,仑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一ノ丶フフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép