Bản dịch của từ 跄地 trong tiếng Việt

跄地

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiàng

ㄑㄧㄤqiangthanh ngang

跄地 (Động từ)

qiàng dì
01

Dùng đầu đập xuống đất (thường nói về hành động tự tử hoặc tuyệt vọng)

以头撞地。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 跄地

qiāng

Các từ liên quan

跄扬
跄捍
跄济
跄跄
跄跄济济
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
跄
Bính âm:
【qiàng】【ㄑㄧㄤ, ㄑㄧㄤˋ】【THƯƠNG】
Các biến thể:
蹌, 蹡, 𦭠, 𦭫
Hình thái radical:
⿰,⻊,仑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一ノ丶フフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép