Bản dịch của từ 跄济 trong tiếng Việt

跄济

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiàng

ㄑㄧㄤqiangthanh ngang

跄济 (Động từ)

qiàng qí
01

Đi khập khiễng, bước đi không vững (cũng viết là 跄跻)

1.亦作“跄跻”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đi đứng khoan thai, thư thái và có lễ độ; bước đi nhẹ nhàng, thanh nhã

2.行走安舒而有礼的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 跄济

qiāng

Các từ liên quan

跄地
跄扬
跄捍
跄跄
跄跄济济
济世
济世之才
济世匡时
跄
Bính âm:
【qiàng】【ㄑㄧㄤ, ㄑㄧㄤˋ】【THƯƠNG】
Các biến thể:
蹌, 蹡, 𦭠, 𦭫
Hình thái radical:
⿰,⻊,仑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一ノ丶フフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép