Bản dịch của từ 跄跪 trong tiếng Việt
跄跪
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiàng | ㄑㄧㄤ | q | iang | thanh ngang |
跄跪 (Động từ)
【qiàng guì】
01
Bước loạng choạng rồi quỳ (hành động cúi lạy một cách xiêu vẹo, mất thăng bằng)
趋跄跪拜。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 跄跪
qiāng
跄
guì
跪
Các từ liên quan
跄地
跄扬
跄捍
跄济
跄跄
跪下
跪乳
跪伏
跪倒
- Bính âm:
- 【qiàng】【ㄑㄧㄤ, ㄑㄧㄤˋ】【THƯƠNG】
- Các biến thể:
- 蹌, 蹡, 𦭠, 𦭫
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,仑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一ノ丶フフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嶈
抢
啌
蹌
戕
蹡
锵
椌
腔
瑲
戧
槍
唴
戗
摪
羻
䵁
呛
炝
熗
嗆
戧
躪
踀
踘
䟫
踋
蹀
跚
䠨
趷
䟘
跖
踅
啟
崘
菅
婢
唽
㳿
䀂
䝖
铬
䂯
萃
屝
跄踉
踉跄
跄跄
踉踉跄跄
济济跄跄
跌跌跄跄
跟跟跄跄
