Bản dịch của từ 跅弛 trong tiếng Việt
跅弛
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuò | ㄊㄨㄛˋ | t | uo | thanh huyền |
跅弛 (Tính từ)
【tuò chí】
01
1.亦作“?弛”。
Ví dụ
02
Phóng đãng, buông thả, không tuân theo quy tắc (hành vi trái phép, vô kỷ luật)
2.放荡不循规矩。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 跅弛
tuò
跅
chí
弛
Các từ liên quan
跅幪不羁
跅弛不羁
跅弢不羁
跅落
跅驰之士
弛仗
弛侯
弛兵
弛刑
弛刑徒
