ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
跅弛不羁
Bảng phân tích âm vị 跅
Tuò
Không kiềm chế; sống buông thả không giới hạn
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
tuò
跅
chí
弛
bù
不
jī
羁
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép