Bản dịch của từ 跅驰之士 trong tiếng Việt

跅驰之士

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuò

ㄊㄨㄛˋtuothanh huyền

跅驰之士 (Tính từ)

tuò chí zhī shì
01

Phóng túng; người phóng túng không bị ràng buộc

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 跅驰之士

tuò

chí

zhī

shì

Các từ liên quan

跅幪不羁
跅弛
跅弛不羁
跅弢不羁
跅落
驰义
驰乘
驰书
驰介
驰仰
之个
之乎者也
之任
之前
士习
士乡
士五
士人
跅
Bính âm:
【tuò】【ㄊㄨㄛˋ】【THÁC】
Các biến thể:
𧿧, 𨂫
Hình thái radical:
⿰⻊斥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一ノノ一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép