Bản dịch của từ 跅驰之材 trong tiếng Việt
跅驰之材
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuò | ㄊㄨㄛˋ | t | uo | thanh huyền |
跅驰之材 (Danh từ)
【tuò chí zhī cái】
01
Người phóng túng, hành vi buông thả, không chịu khuôn phép (Hán-Việt: 跅驰之材 — chỉ người tính cách phóng khoáng, không nghe điều răn).
跅驰:放逸不羁。指行为放纵,不受约束的人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 跅驰之材
tuò
跅
chí
驰
zhī
之
cái
材
Các từ liên quan
跅幪不羁
跅弛
跅弛不羁
跅弢不羁
跅落
驰义
驰乘
驰书
驰介
驰仰
之个
之乎者也
之任
之前
材人
材伎
