Bản dịch của từ 跆 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tái

ㄊㄞˊtaithanh sắc

(Động từ)

tái
01

Giẫm đạp, đá

践踏、踢

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

跆
Bính âm:
【tái】【ㄊㄞˊ】【ĐÀI】
Hình thái radical:
⿰,⻊,台
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一フ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép