ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
跆拳道
Bảng phân tích âm vị 跆
Tái
Taekwondo
一种武术运动
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
tái
跆
quán
拳
dào
道
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép