Bản dịch của từ 跆藉 trong tiếng Việt

跆藉

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tái

ㄊㄞˊtaithanh sắc

跆藉 (Động từ)

tái jiè
01

Từ cổ hoặc biến thể chữ (亦作跆籍”) — chỉ tên chữ/ghi chép/tục danh liên quan; ít dùng, chủ yếu ghi chú rằng có dạng viết khác

1.亦作“跆籍”。

Ví dụ
02

Dẫm, giẫm đạp (bước lên hoặc giẫm lên vật hoặc mặt đất)

2.践踏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Khinh miệt, khinh rẻ, coi thường (hành vi vượt quá giới hạn, tỏ thái độ kiêu ngạo, xem thường người khác)

3.犹凌越,轻慢。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 跆藉

tái

Các từ liên quan

跆拳道
跆籍
藉不得
藉不的
藉令
藉以
藉使
跆
Bính âm:
【tái】【ㄊㄞˊ】【ĐÀI】
Hình thái radical:
⿰,⻊,台
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一フ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép