Bản dịch của từ 跈 trong tiếng Việt
跈
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàn | ㄐㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
跈 (Động từ)
【jiàn】
01
Cùng nghĩa với “践” (tiến), nghĩa là giẫm đạp lên, dẫm lên (như trong câu “凡道不欲壅,壅则哽;哽而不止则~。” – Đường không muốn bị tắc nghẽn, nếu tắc nghẽn sẽ nghẹn; nghẹn mà không dừng thì sẽ bị giẫm đạp).
同“践”,践踏:“凡道不欲壅,壅则哽;哽而不止则~。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【KIỆN】
- Các biến thể:
- 趁, 䟢, 𨀀, 踐, 蹨
- Hình thái radical:
- ⿰,𧾷,㐱
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一丨一丨一丿丶丿丿丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
箭
檻
鐧
餞
剑
溅
聻
俴
㯺
䬻
楗
譛
䜟
尘
瘎
迧
䟢
桭
䤟
沈
塵
茞
㽸
㴴
跭
䟶
䠬
䠘
䠊
踤
䟨
跸
趺
䟗
踈
踱
湞
䄒
馉
锑
㪏
湳
惫
㛿
揕
葻
𠔧
𠋴
