Bản dịch của từ 跉 trong tiếng Việt
跉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Líng | ㄌㄧㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
跉 (Danh từ)
【líng】
01
Đi chậm rãi, bước đi không thẳng, như người đang dò dẫm.
徐行不正的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
〔~䟓〕① dáng đi nhẹ nhàng, thanh thoát như linh hồn; ② chân thon dài như que tăm; ③ đi một mình, đơn độc như linh hồn lang thang.
〔~䟓〕①行走的样子;②脚细长;③独行。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
