Bản dịch của từ 跋前疐后 trong tiếng Việt
跋前疐后
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bá | ㄅㄚˊ | b | a | thanh sắc |
跋前疐后 (Tính từ)
【bá qián zhì hòu】
01
Trước khó sau trở ngại; tiến thoái lưỡng nan
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 跋前疐后
bá
跋
qián
前
zhì
疐
hòu
后
- Bính âm:
- 【bá】【ㄅㄚˊ】【BẠT】
- Các biến thể:
- 䟺, 𧿡, 𧺺, 犮, 䟦
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,犮
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一一ノフ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
妭
犮
魃
拔
叐
鼥
茇
颰
抜
菝
炦
詙
䠬
踢
踵
踥
跏
䟕
蹊
蹌
跂
䠤
跮
跘
堧
䣗
菐
䆡
瑯
聎
粦
焸
溊
𠌄
綁
寓
跋涉
跋扈
拓跋
题跋
序跋
跋文
跋语
跋踵
拓跋魏
长途跋涉
