Bản dịch của từ 跌 trong tiếng Việt
跌
Động từTừ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Diē | ㄉㄧㄝ | d | ie | thanh ngang |
跌 (Động từ)
【diē】
01
Ngã; té; ngã xuống
摔
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Rơi xuống; rớt (vật thể)
(物体) 落下
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Hạ; giảm; xuống; sụt (vật giá)
(物价) 下降
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
跌 (Từ chỉ nơi chốn)
【diē】
01
Đọc là [dié]
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【diē】【ㄉㄧㄝ】【ĐIỆT】
- Các biến thể:
- 趃, 蹛
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,失
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一ノ一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
褺
㦅
爹
跳
踆
䠦
䠬
䠚
踸
躏
跠
跽
躄
蹡
䠛
㕎
𠋵
喜
㖽
嵛
寐
硪
猬
琢
䝩
缋
渟
跌倒
下跌
跌落
跌宕
暴跌
大跌
跌破
跌幅
跌份
跌进
