Bản dịch của từ 跌仆 trong tiếng Việt
跌仆
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Diē | ㄉㄧㄝ | d | ie | thanh ngang |
跌仆 (Cụm từ)
【diē pú】
01
亦作'跌扑'。亦作'跌扑'。跌倒;摔跟头。指武打动作之一。遭受挫折。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 跌仆
diē
跌
pū
仆
- Bính âm:
- 【diē】【ㄉㄧㄝ】【ĐIỆT】
- Các biến thể:
- 趃, 蹛
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,失
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一ノ一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
褺
㦅
爹
跳
踆
䠦
䠬
䠚
踸
躏
跠
跽
躄
蹡
䠛
㕎
𠋵
喜
㖽
嵛
寐
硪
猬
琢
䝩
缋
渟
跌倒
下跌
跌落
跌宕
暴跌
大跌
跌破
跌幅
跌份
跌进
