Bản dịch của từ 跌宕不拘 trong tiếng Việt

跌宕不拘

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diē

ㄉㄧㄝdiethanh ngang

跌宕不拘 (Tính từ)

diē dàng bù jū
01

Phóng khoáng; tự do, không ràng buộc

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 跌宕不拘

diē

dàng

跌
Bính âm:
【diē】【ㄉㄧㄝ】【ĐIỆT】
Các biến thể:
趃, 蹛
Hình thái radical:
⿰,⻊,失
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一ノ一一ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép