Bản dịch của từ 跌宕昭彰 trong tiếng Việt
跌宕昭彰
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Diē | ㄉㄧㄝ | d | ie | thanh ngang |
跌宕昭彰 (Thành ngữ)
【diē dàng zhāo zhāng】
01
Tự nhiên phóng khoáng (văn chương)
文章的气势放纵不枸,文意鲜明
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 跌宕昭彰
diē
跌
dàng
宕
zhāo
昭
zhāng
彰
- Bính âm:
- 【diē】【ㄉㄧㄝ】【ĐIỆT】
- Các biến thể:
- 趃, 蹛
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,失
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一ノ一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
褺
㦅
爹
跳
踆
䠦
䠬
䠚
踸
躏
跠
跽
躄
蹡
䠛
㕎
𠋵
喜
㖽
嵛
寐
硪
猬
琢
䝩
缋
渟
跌倒
下跌
跌落
跌宕
暴跌
大跌
跌破
跌幅
跌份
跌进
