Bản dịch của từ 跌成 trong tiếng Việt

跌成

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diē

ㄉㄧㄝdiethanh ngang

跌成 (Danh từ)

diē chéng
01

Một trò chơi cờ bạc cổ (dùng tiền làm vật cược), gieo/đổ tiền để phân định thắng thua (mặt có chữ gọi là“”,无字叫”)

古代赌博戏的一种。以钱为赌具,掷钱为戏,以字(钱上有字的一面)幕(钱上无字的一面)定输赢。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 跌成

diē

chéng

跌
Bính âm:
【diē】【ㄉㄧㄝ】【ĐIỆT】
Các biến thể:
趃, 蹛
Hình thái radical:
⿰,⻊,失
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一ノ一一ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép