Bản dịch của từ 跌脚槌胸 trong tiếng Việt

跌脚槌胸

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diē

ㄉㄧㄝdiethanh ngang

跌脚槌胸 (Tính từ)

diē jiǎo chuí xiōng
01

Đập chân đấm ngực; biểu hiện sự tức giận, lo lắng, đau buồn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 跌脚槌胸

diē

jiǎo

chuí

xiōng

跌
Bính âm:
【diē】【ㄉㄧㄝ】【ĐIỆT】
Các biến thể:
趃, 蹛
Hình thái radical:
⿰,⻊,失
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一ノ一一ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép