Bản dịch của từ 跎 trong tiếng Việt
跎
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuó | ㄊㄨㄛˊ | t | uo | thanh sắc |
跎 (Động từ)
【tuó】
01
Trôi qua một cách vô ích; lần nữa
见〖蹉跎〗
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【tuó】【ㄊㄨㄛˊ】【ĐÀ】
- Các biến thể:
- 𧿶
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,它
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一丶丶フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
駄
堶
䪑
橐
鼧
鮀
䍫
陁
坨
驝
驮
㸰
䟞
躕
蹠
躌
蹳
蹱
蹨
踍
躖
蹶
躅
蹼
㪙
跏
㣐
羢
嵖
辌
锈
睃
臯
晹
媔
椈
蹉跎
年已蹉跎
蹉跎岁月
日月蹉跎
