ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
跏子
Bảng phân tích âm vị 跏
Jiā
Kẻ què, người bị cụt/khập khiễng (từ cổ, nghĩa: người đi khập khiễng)
瘸子,跛子。
jiā
跏
zi
子
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép