Bản dịch của từ 跐踦 trong tiếng Việt
跐踦
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cǐ | ㄘˇ | c | i | thanh hỏi |
Cī | ㄘ | c | i | thanh ngang |
跐踦 (Tính từ)
【cī jī】
01
Không đồng đều, lộn xộn
参差不齐。意谓不配对。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 跐踦
cī
跐
yǐ
踦
Các từ liên quan
跐住
跐牙儿
跐牙裂嘴
跐豸
踦偶
踦只
踦履
踦屦
踦户
- Bính âm:
- 【cǐ】【ㄘˇ】【THỬ】
- Các biến thể:
- 𧿿
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,此
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一丨一丨一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
刺
差
玼
呲
縒
髊
蠀
骴
呰
疵
偨
齹
㠿
此
佌
泚
啙
玼
䧳
皉
鮆
跭
䠦
躁
趽
䟤
䟸
䠒
踺
躎
踉
踞
踿
椳
䂽
㜏
䣸
摙
㮐
塬
業
䂷
較
䛘
鲎
