Bản dịch của từ 跐蹓 trong tiếng Việt

跐蹓

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˇcithanh hỏi

cithanh ngang

跐蹓 (Tính từ)

cī liū
01

Di chuyển nhanh nhẹn, linh hoạt

形容动作很快,很矫捷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 跐蹓

liū

Các từ liên quan

跐住
跐牙儿
跐牙裂嘴
跐豸
蹓弯
蹓弯儿
蹓搭
蹓早儿
蹓晃
跐
Bính âm:
【cǐ】【ㄘˇ】【THỬ】
Các biến thể:
𧿿
Hình thái radical:
⿰,⻊,此
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一丨一丨一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép