Bản dịch của từ 跐蹬 trong tiếng Việt

跐蹬

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˇcithanh hỏi

cithanh ngang

跐蹬 (Động từ)

cī dēng
01

Dẫm lên, giẫm nát

犹践踏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 跐蹬

dēng

Các từ liên quan

跐住
跐牙儿
跐牙裂嘴
跐豸
蹬技
跐
Bính âm:
【cǐ】【ㄘˇ】【THỬ】
Các biến thể:
𧿿
Hình thái radical:
⿰,⻊,此
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一丨一丨一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép