Bản dịch của từ 跑滩 trong tiếng Việt

跑滩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Páo

ㄆㄠˊpaothanh sắc

Pǎo

ㄆㄠˇpaothanh hỏi

跑滩 (Danh từ)

pǎo tān
01

Phương ngữ: Người không có nghề nghiệp cố định, lang thang khắp nơi (như kẻ lang thang, kẻ lang thang làm những công việc lặt vặt)

方言。无固定职业,四处飘流混日子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 跑滩

pǎo

tān

Các từ liên quan

跑上房
跑买卖
跑了和尚跑不了寺
跑了和尚跑不了庙
跑五方
滩响
滩哥
滩地
滩声
滩头
跑
Bính âm:
【páo】【ㄆㄠˊ】【BÀO】
Các biến thể:
趵, 𨀓
Hình thái radical:
⿰,⻊,包
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一ノフフ一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép