Bản dịch của từ 跑票 trong tiếng Việt
跑票
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Páo | ㄆㄠˊ | p | ao | thanh sắc |
Pǎo | ㄆㄠˇ | p | ao | thanh hỏi |
跑票 (Động từ)
【pǎo piào】
01
Bỏ phiếu chống lại đường lối của đảng
投票反对党派路线
Ví dụ
02
Bỏ phiếu trái với lời hứa
投票违背自己的承诺
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 跑票
pǎo
跑
piào
票
- Bính âm:
- 【páo】【ㄆㄠˊ】【BÀO】
- Các biến thể:
- 趵, 𨀓
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,包
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一ノフフ一フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
跁
袍
庖
䠙
匏
鞄
鉋
炰
烰
铇
褜
垉
踨
蹀
䟟
踔
踈
趹
蹭
䠡
跓
䠬
跬
踢
痤
琥
裙
媭
靬
植
椙
殚
喈
黃
犆
棞
跑表
跑步
跑车
跑单帮
跑道
跑电
跑肚
跑反
跑旱船
跑合儿
跑江湖
跑街
跑警报
跑龙套
跑马
跑马卖解
跑码头
跑面
跑跑颠颠
跑跑跳跳
跑墒
跑堂儿的
跑腿儿
跑外
跑鞋
跑圆场
跑辙
跑步
奔跑
逃跑
慢跑
跑道
跑车
长跑
跑掉
跑腿
赛跑
