Bản dịch của từ 跑船 trong tiếng Việt
跑船
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Páo | ㄆㄠˊ | p | ao | thanh sắc |
Pǎo | ㄆㄠˇ | p | ao | thanh hỏi |
跑船 (Danh từ)
【pǎo chuán】
01
Thuyền viên (làm việc; kiếm sống ở trên thuyền) ; Đi thuyền; chạy thuyền; chèo thuyền
跑船是指用船只在水面上快速移动的行为。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 跑船
pǎo
跑
chuán
船
Các từ liên quan
跑上房
跑买卖
跑了和尚跑不了寺
跑了和尚跑不了庙
跑五方
船东
船人
- Bính âm:
- 【páo】【ㄆㄠˊ】【BÀO】
- Các biến thể:
- 趵, 𨀓
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,包
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一ノフフ一フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
跁
袍
庖
䠙
匏
鞄
鉋
炰
烰
铇
褜
垉
踨
蹀
䟟
踔
踈
趹
蹭
䠡
跓
䠬
跬
踢
痤
琥
裙
媭
靬
植
椙
殚
喈
黃
犆
棞
跑表
跑步
跑车
跑单帮
跑道
跑电
跑肚
跑反
跑旱船
跑合儿
跑江湖
跑街
跑警报
跑龙套
跑马
跑马卖解
跑码头
跑面
跑跑颠颠
跑跑跳跳
跑墒
跑堂儿的
跑腿儿
跑外
跑鞋
跑圆场
跑辙
跑步
奔跑
逃跑
慢跑
跑道
跑车
长跑
跑掉
跑腿
赛跑
