Bản dịch của từ 跑走 trong tiếng Việt
跑走
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Páo | ㄆㄠˊ | p | ao | thanh sắc |
Pǎo | ㄆㄠˇ | p | ao | thanh hỏi |
跑走 (Động từ)
【páo zǒu】
01
Chạy trốn
逃离
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bỏ chạy
逃跑
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Trốn thoát
逃跑
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 跑走
pǎo
跑
zǒu
走
Các từ liên quan
跑上房
跑买卖
跑了和尚跑不了寺
跑了和尚跑不了庙
跑五方
走丸
走丸逆坂
走为上着
走为上策
- Bính âm:
- 【páo】【ㄆㄠˊ】【BÀO】
- Các biến thể:
- 趵, 𨀓
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,包
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一ノフフ一フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
跁
袍
庖
䠙
匏
鞄
鉋
炰
烰
铇
褜
垉
踨
蹀
䟟
踔
踈
趹
蹭
䠡
跓
䠬
跬
踢
痤
琥
裙
媭
靬
植
椙
殚
喈
黃
犆
棞
跑表
跑步
跑车
跑单帮
跑道
跑电
跑肚
跑反
跑旱船
跑合儿
跑江湖
跑街
跑警报
跑龙套
跑马
跑马卖解
跑码头
跑面
跑跑颠颠
跑跑跳跳
跑墒
跑堂儿的
跑腿儿
跑外
跑鞋
跑圆场
跑辙
跑步
奔跑
逃跑
慢跑
跑道
跑车
长跑
跑掉
跑腿
赛跑
