Bản dịch của từ 跑躁 trong tiếng Việt

跑躁

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Páo

ㄆㄠˊpaothanh sắc

Pǎo

ㄆㄠˇpaothanh hỏi

跑躁 (Động từ)

pǎo zào
01

Chứng rối loạn tinh thần khiến mất tự chủ, kích động, đi lang thang hoặc tâm trí bồn chồn (Hán Việt: bào táo — 'chạy' + 'nóng nảy').

1.指精神失去控制的症状。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tâm thần rối loạn, tinh thần mất kiểm soát (trạng thái kích động, hoảng loạn hoặc hành vi bất thường)

2.谓精神失去控制。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 跑躁

pǎo

zào

Các từ liên quan

跑上房
跑买卖
跑了和尚跑不了寺
跑了和尚跑不了庙
跑五方
躁乱
躁人
躁作
躁健
躁切
跑
Bính âm:
【páo】【ㄆㄠˊ】【BÀO】
Các biến thể:
趵, 𨀓
Hình thái radical:
⿰,⻊,包
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一ノフフ一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép