Bản dịch của từ 跑车 trong tiếng Việt

跑车

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Páo

ㄆㄠˊpaothanh sắc

Pǎo

ㄆㄠˇpaothanh hỏi

跑车 (Danh từ)

pǎo chē
01

Xe be (xe vận chuyển gỗ trong rừng)

林区放运木材用的一种车

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Xe đua

泛指专供比赛用的车

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Xe đạp đua; xe đạp thể thao

专供比赛用的自行车也叫跑车

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

跑车 (Động từ)

pǎo chē
01

Chạy tàu (nhân viên xe lửa theo tàu làm việc)

列车员随车工作

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Xe tuột dốc

指矿山斜井中绞车提升时钢丝绳突然折断或因其他原因致使车溜坡的事故

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 跑车

pǎo

chē

Các từ liên quan

跑上房
跑买卖
跑了和尚跑不了寺
跑了和尚跑不了庙
跑五方
车两
车主
跑
Bính âm:
【páo】【ㄆㄠˊ】【BÀO】
Các biến thể:
趵, 𨀓
Hình thái radical:
⿰,⻊,包
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一ノフフ一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép